Belgian Pro League00:30 ngày 10/03/2025

Royal Antwerp
0 - 1

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốKAA Gent
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
94Chỉ số 23119
36Chỉ số 2461
6Chỉ số 228
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191252333516498718
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Alderweireld#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Riedewald#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#81

V.Janssen#10

V.Janssen#11

V.Janssen#75

V.Janssen#54

V.Janssen#26
V.Janssen#43

V.Janssen#20

V.Janssen#27
KAA Gent
Sơ đồ 4-3-1-232182232015524164514
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Araújo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kums#24 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Bi Christ Hyllarion Goore#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#19

D.Vanzier#35

D.Vanzier#11

D.Vanzier#29

D.Vanzier#10

D.Vanzier#9

D.Vanzier#8

D.Vanzier#12

D.Vanzier#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent1 - 1
Royal Antwerp
KAA Gent2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 0
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
Royal Antwerp
KAA Gent0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Sint-Truidense1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH0 - 0
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#10#20#30#41#58#60#70
KAA Gent
#11#20#30#40#54#60#70
Union Saint-Gilloise
Standard Liege