Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 03/04/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
2 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 222
58Chỉ số 2459
3Chỉ số 31
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
95Chỉ số 23107
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-2212520391367527289
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Papava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#18
L.Papava#26
L.Papava#33

L.Papava#1

L.Papava#2

L.Papava#17

L.Papava#11
L.Papava#15

L.Papava#8
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-321234192264014109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kutateladze#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jean#5

jean#24
jean#13
jean#35
jean#25
jean#23

jean#11
jean#27
jean#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Kolkheti Poti
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Shturmi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 4
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#20#30#43#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#41#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori