Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 07/04/2026

FC Metalurgi Rustavi
3 - 0

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốDinamo Batumi
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
63Chỉ số 2462
3Chỉ số 31
108Chỉ số 23116
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-221224319564010119
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#35

jean#4
jean#13
jean#18
jean#17
jean#27
jean#23

jean#14
jean#25
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-130352361237392210197
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#17

D.Mandricenco#20

D.Mandricenco#1
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#33
D.Mandricenco#26
D.Mandricenco#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Shturmi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Sogdiana Jizak2 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo Batumi
Neftchi Fergana4 - 1
Dinamo Batumi
Tobol Kostanai1 - 0
Dinamo Batumi
Sileks2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#13#20#30#43#54#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#41#58#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori