Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 11/03/2026

Dinamo Tbilisi
0 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
7Chỉ số 223
58Chỉ số 2446
5Chỉ số 35
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
135Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-31227432252420196
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

santos leo#9

santos leo#11
santos leo#13
santos leo#17

santos leo#10

santos leo#33
santos leo#21
santos leo#30

santos leo#37
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3212243192264014109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kutateladze#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#25
jean#23

jean#11
jean#27
jean#18
jean#13
jean#20
jean#30
jean#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Shturmi
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Sogdiana Jizak1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Shturmi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#45#53#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#45#53#60#70
Dinamo Batumi
Gagra FC