Switzerland Challenge League20:15 ngày 09/02/2025

Vaduz
1 - 0

FC Wil 1900
Thống kê
Thống kê trận đấu
VaduzChỉ sốFC Wil 1900
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
87Chỉ số 23109
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2212
57Chỉ số 2478
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaduz
Sơ đồ 4-2-3-125435628268231179
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Nicolas·Keckeisen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Simani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Traber#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Wieser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Toro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Schwizer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

eduardo kaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

eduardo kaio#14

eduardo kaio#1

eduardo kaio#22

eduardo kaio#10

eduardo kaio#24

eduardo kaio#17
eduardo kaio#2
eduardo kaio#21
eduardo kaio#15
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-218533017720101225
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Akahomen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

marwane hajij#11
marwane hajij#22

marwane hajij#29
marwane hajij#50
marwane hajij#18
marwane hajij#37

marwane hajij#24

marwane hajij#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Wil 19000 - 0
Vaduz
Vaduz3 - 2
FC Wil 1900
Vaduz3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19001 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Vaduz
FC Wil 19002 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 2
FC Wil 1900
Vaduz0 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
VaduzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Thun3 - 1
Vaduz
Vaduz1 - 0
Bruhl SG
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Winterthur3 - 1
Vaduz
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Bellinzona1 - 2
Vaduz
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 2
Schaffhausen
Vaduz2 - 1
Neuchatel XamaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
Rheindorf Altach2 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaduz
#11#21#30#43#52#60#70
FC Wil 1900
#10#20#30#45#53#60#70
Stade Ouchy