Switzerland Challenge League00:00 ngày 16/02/2025

FC Wil 1900
2 - 1

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wil 1900Chỉ sốStade Nyonnais
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
65Chỉ số 2452
88Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Wil 1900
Sơ đồ 4-3-1-21354817720292512
Đội hình xuất phát

A.Laidani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Crnovrsanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Jacovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brahimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Staubli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Behar·Neziri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Ndau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mats Hanke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

marwane hajij#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akinola#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Akinola#50
A.Akinola#18
A.Akinola#37

A.Akinola#24

A.Akinola#33
A.Akinola#52
A.Akinola#51
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-2-3-1912028262414525321127
Đội hình xuất phát

M.Mastil#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brandy#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Busset#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Silva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Gaillard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.N.Etienne#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Traore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Traore#3

S.Traore#19

S.Traore#77

S.Traore#22
S.Traore#23

S.Traore#1

S.Traore#18

S.Traore#4
S.Traore#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais3 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19000 - 3
Stade Nyonnais
FC Wil 19000 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 1
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 0
FC Wil 1900
Stade Nyonnais0 - 1
FC Wil 1900
Stade Nyonnais2 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19003 - 1
Stade Nyonnais
FC Wil 19002 - 2
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wil 1900
Vaduz1 - 0
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 2
Lugano
FC Wil 19000 - 2
Bellinzona
Thun0 - 2
FC Wil 1900
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Aarau1 - 1
FC Wil 1900
Rheindorf Altach2 - 1
FC Wil 1900Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 1
Schaffhausen
Vaduz1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Lausanne Sports5 - 1
Stade Nyonnais
Schaffhausen0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais1 - 1
Vaduz
Bellinzona1 - 1
Stade Nyonnais
Stade Ouchy6 - 2
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wil 1900
#12#21#30#41#53#60#70
Stade Nyonnais
#11#21#30#42#52#60#70