Estonian Esiliiga00:00 ngày 04/11/2025

Tallinna FC Levadia B
3 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốFC Nomme United
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
48Chỉ số 24129
3Chỉ số 210
2Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 31
119Chỉ số 23179
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-1-3-212968983058415164627
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

davi kaua#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sibul#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
skvortsov#41 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Lehtmets#60

G.Lehtmets#63

G.Lehtmets#66
G.Lehtmets#26

G.Lehtmets#76

G.Lehtmets#71
G.Lehtmets#59

G.Lehtmets#70

G.Lehtmets#57
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-171455679101413221611
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
ossep#79 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
radomskiy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Benjamine Chisala#8

Benjamine Chisala#28

Benjamine Chisala#3

Benjamine Chisala#1

Benjamine Chisala#23

Benjamine Chisala#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B0 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 6
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Harju JK Laagri0 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United8 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
Elva1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#13#21#30#42#53#60#70
FC Nomme United
#12#21#30#41#511#60#70