Estonian Esiliiga21:30 ngày 18/09/2025

FC Nomme United
5 - 2

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốJK Welco Elekter
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2438
82Chỉ số 2356
65Chỉ số 2535
14Chỉ số 214
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 4-3-3132355651102220913
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Beglarishvili#51 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

truuvaart#8

truuvaart#14

truuvaart#30
truuvaart#79
truuvaart#91

truuvaart#4
truuvaart#11

truuvaart#92
truuvaart#12
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-322333435204021881011
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
paul#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#13
M.Magi#32
M.Magi#91
M.Magi#27

M.Magi#9

M.Magi#18
M.Magi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 3
FC Nomme United
JK Welco Elekter0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Elva1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
Joker Raasiku1 - 4
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Harju JK Laagri III
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter8 - 0
Kristiine JK
JK Welco Elekter1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
JK Welco Elekter
Viimsi JK3 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
FC Helios
JK Welco Elekter3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK2 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#15#24#30#41#58#60#70
JK Welco Elekter
#12#21#30#42#54#60#70