Estonian Esiliiga19:00 ngày 02/08/2025

FC Nomme United
0 - 2

Tallinna FC Levadia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốTallinna FC Levadia B
6Chỉ số 36
128Chỉ số 2375
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 41
98Chỉ số 2459
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-2-4-1712556221034992820
Đội hình xuất phát

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Matas#13

K.Matas#9
K.Matas#5

K.Matas#23

K.Matas#1
K.Matas#7
K.Matas#80
K.Matas#79
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 4-4-1-1395098306676585164762
Đội hình xuất phát

M.Zukov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan zahovaiko#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
wendell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kablik#70

H.Kablik#49

H.Kablik#68

H.Kablik#57
H.Kablik#60

H.Kablik#63
H.Kablik#61
H.Kablik#97

H.Kablik#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B0 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Harju JK Laagri III
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United4 - 1
Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II1 - 5
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Viimsi JK1 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Nomme JK Kalju II3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 3
Viimsi JK
Elva2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#10#20#30#46#54#60#70
Tallinna FC Levadia B
#12#22#31#47#57#60#70