Estonian Esiliiga22:00 ngày 09/03/2025

Tallinna FC Levadia B
1 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốFC Nomme United
51Chỉ số 2439
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
5Chỉ số 21
100Chỉ số 2397
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
8241305062764536458
Đội hình xuất phát
Bah M.#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zakarliuka#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kablik#62 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihhail jumankin#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Järvelaid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victory iboro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Aan#48
R.Aan#60
R.Aan#54
R.Aan#57

R.Aan#51

R.Aan#23
R.Aan#98
FC Nomme United
924911755102338411
Đội hình xuất phát

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vendelin#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vendelin#51

T.Vendelin#21

T.Vendelin#52
T.Vendelin#80
T.Vendelin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B0 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 6
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 0
Tallinna FC Levadia B
FC Nomme United7 - 2
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Tabasalu Charma3 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Elva
Tallinna FC Levadia B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond B5 - 1
Tallinna FC Levadia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev1 - 0
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#11#20#30#42#55#60#70
FC Nomme United
#12#22#30#43#51#60#70
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B