Estonian Esiliiga16:30 ngày 13/09/2025

Elva
1 - 4

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốFC Nomme United
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
11Chỉ số 229
64Chỉ số 2453
5Chỉ số 31
9Chỉ số 217
1Chỉ số 80
4Chỉ số 28
103Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-4-17711255523181510424
Đội hình xuất phát

S.Rebane#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kaos#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leppsalu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rasmus lindmae#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Reilson#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luciano sanchez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Luciano sanchez#27

Luciano sanchez#6

Luciano sanchez#1

Luciano sanchez#25
Luciano sanchez#13
Luciano sanchez#36

Luciano sanchez#7

Luciano sanchez#16
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1123556310221351209
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#51 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ounapuu#14

E.Ounapuu#8

E.Ounapuu#4
E.Ounapuu#11

E.Ounapuu#92
E.Ounapuu#7
E.Ounapuu#12
E.Ounapuu#79

E.Ounapuu#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United4 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Elva0 - 7
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 0
Elva
Elva3 - 1
FC Nomme United
Elva1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Elva0 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva3 - 2
Tallinna Smsraha
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva1 - 2
JK Welco Elekter
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva0 - 3
Viimsi JK
Flora Tallinn II2 - 0
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United2 - 1
Nomme JK Kalju II
Joker Raasiku1 - 4
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
FC Nomme United
Viimsi JK1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 2
Tallinna FC Levadia B
JK Welco Elekter1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 1
Harju JK Laagri III
FC Nomme United4 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United4 - 1
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#11#20#30#45#54#60#70
FC Nomme United
#14#22#30#41#58#60#70