Estonian Esiliiga23:00 ngày 19/07/2025

Tallinna FC Ararat TTU
2 - 0

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2368
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 229
46Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 4-1-2-3162730172177839441820
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Avilov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Plotnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#15
L.Arhipov#11
L.Arhipov#35

L.Arhipov#4

L.Arhipov#7
L.Arhipov#74
L.Arhipov#25
L.Arhipov#14
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-322541425106237929
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mait vaino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
arti viinapuu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet silov#19
romet silov#24
romet silov#2

romet silov#12

romet silov#27
romet silov#8
romet silov#13
romet silov#31
romet silov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK2 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 5
JK Welco Elekter
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 5
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B7 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 1
Flora Tallinn II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 12
FC Nomme United
Nomme JK Kalju II3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#12#21#30#44#53#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#10#20#30#43#56#60#70