Estonian Esiliiga23:00 ngày 30/06/2025

JK Tallinna Kalev II
0 - 3

Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốTallinna FC Ararat TTU
2Chỉ số 219
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2468
7Chỉ số 2214
5Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-31316623151420811910
Đội hình xuất phát

S.Liiker#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aron kirt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar korasteljov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
vootele verner mellis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
oscar pizzol de#20 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
lucas leis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
jesse esna#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
oskar lasn#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
oskar lasn#77
oskar lasn#2
oskar lasn#1
oskar lasn#19

oskar lasn#26
oskar lasn#7
oskar lasn#27
oskar lasn#3
oskar lasn#17
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-1-4-216330217711839441820
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jekimov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Tsurilkin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Nikita shevchuk#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Plotnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#27
L.Arhipov#14
L.Arhipov#15

L.Arhipov#4
L.Arhipov#2
L.Arhipov#17
L.Arhipov#99
L.Arhipov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU3 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 1
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Flora Tallinn II2 - 2
JK Tallinna Kalev II
FC Nomme United4 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Vana Hea Puur
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II3 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II6 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Tallinna FC Levadia B
Viimsi JK4 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#10#20#31#42#55#60#70
Tallinna FC Ararat TTU
#13#22#30#43#57#60#70