Estonian Esiliiga19:00 ngày 05/07/2025

Tallinna FC Ararat TTU
1 - 5

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Ararat TTUChỉ sốJK Welco Elekter
5Chỉ số 226
1Chỉ số 30
31Chỉ số 2440
67Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 218
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Ararat TTU
Sơ đồ 3-4-316277721298394471820
Đội hình xuất phát
S.Bolgov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Igor ussatsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
antoniy vynnychuk#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Mykyta tinyakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
artjom toropov#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Malinin#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Istsenko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nesterov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Golovljov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Plotnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Arhipov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Arhipov#15
L.Arhipov#74
L.Arhipov#17
L.Arhipov#2

L.Arhipov#4
L.Arhipov#35
L.Arhipov#25
L.Arhipov#14
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-391336324164020271011
Đội hình xuất phát
Tauri·Bachmann#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
romet salu#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
hardi ernits#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Magi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Magi#21

M.Magi#13

M.Magi#95

M.Magi#34
M.Magi#70

M.Magi#18

M.Magi#9

M.Magi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 3
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter4 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter1 - 6
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter2 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 0
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU7 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU0 - 2
Viimsi JK
FC Nomme United4 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Welco Elekter2 - 5
Elva
JK Welco Elekter16 - 0
Kuusalu Kalev
JK Tallinna Kalev II1 - 2
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B3 - 3
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Ararat TTU
#11#21#30#41#52#60#70
JK Welco Elekter
#15#22#30#40#56#60#70