Estonian Esiliiga23:00 ngày 30/03/2025

Flora Tallinn II
0 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốFC Nomme United
40Chỉ số 2560
62Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
4Chỉ số 34
48Chỉ số 2496
4Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-377782452688969172187
Đội hình xuất phát

K.Lapa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
luup#69 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kaur tamm#87 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur tamm#29
kaur tamm#91
kaur tamm#67
kaur tamm#45
kaur tamm#74
kaur tamm#95

kaur tamm#44
kaur tamm#40
kaur tamm#76
FC Nomme United
Sơ đồ 4-4-2135542349109280178
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Vain#51

B.Vain#21

B.Vain#6
B.Vain#58
B.Vain#27

B.Vain#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 6
FC Nomme United
Flora Tallinn II1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
FC Nomme United
Flora Tallinn II3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Flora Tallinn II
FC Nomme United0 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 2
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United0 - 4
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev1 - 0
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#10#20#31#44#53#60#70
FC Nomme United
#12#21#30#44#514#60#70
Elva
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B