Estonian Esiliiga21:00 ngày 25/05/2025

JK Welco Elekter
4 - 2

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Welco ElekterChỉ sốFlora Tallinn II
5Chỉ số 227
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2434
113Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 216
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3113634334402120109
Đội hình xuất phát

A.Karjagin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Saareleht#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Teniste#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vool#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#79
E.Mottus#30
E.Mottus#91
E.Mottus#27

E.Mottus#15
E.Mottus#36

E.Mottus#18
E.Mottus#70

E.Mottus#95
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-39978762468186774172170
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ronald sammul#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tevan eensalu#43
tevan eensalu#93
tevan eensalu#73
tevan eensalu#71
tevan eensalu#80
tevan eensalu#72
tevan eensalu#45
tevan eensalu#47
tevan eensalu#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 5
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter1 - 0
Tallinna FC Levadia B
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Welco Elekter
#14#23#30#42#54#60#70
Flora Tallinn II
#12#21#30#42#53#60#70