Estonian Esiliiga23:00 ngày 17/04/2025

Viimsi JK
1 - 1

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viimsi JKChỉ sốFlora Tallinn II
144Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 22
12Chỉ số 223
100Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
6Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Viimsi JK
Sơ đồ 4-3-356202533538743509916
Đội hình xuất phát

M.Sapp#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laidvee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allast#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Kane#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Ollik#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Luts#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kore#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
james murage#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Saar#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vaherna#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
yeremy hurtado#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

yeremy hurtado#1

yeremy hurtado#29
yeremy hurtado#18

yeremy hurtado#3

yeremy hurtado#96

yeremy hurtado#22

yeremy hurtado#19
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-3776824449574678174587
Đội hình xuất phát

K.Lapa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Richard priimann#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Lukas roland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kaur tamm#87 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur tamm#43
kaur tamm#93
kaur tamm#40
kaur tamm#72
kaur tamm#64
kaur tamm#69
kaur tamm#41
kaur tamm#47

kaur tamm#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viimsi JK3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK2 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 3
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 2
Viimsi JK
Flora Tallinn II3 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK0 - 0
Flora Tallinn II
Viimsi JK0 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II4 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
Viimsi JK3 - 3
Elva
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus5 - 1
Viimsi JK
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev4 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viimsi JK
#11#21#30#46#511#60#70
Flora Tallinn II
#11#20#30#41#52#60#70