Estonian Esiliiga19:00 ngày 03/05/2025

Elva
2 - 2

Flora Tallinn II
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốFlora Tallinn II
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
7Chỉ số 215
55Chỉ số 2460
0Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-4-1136655527181572628
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lehter#4
D.Lehter#33

D.Lehter#12
D.Lehter#13
D.Lehter#30
D.Lehter#23
D.Lehter#9
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-4-1997824695181767747021
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
andero kaares#57
andero kaares#47
andero kaares#45
andero kaares#72

andero kaares#44
andero kaares#40
andero kaares#76
andero kaares#87
andero kaares#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 3
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Flora Tallinn II2 - 1
Elva
Elva2 - 1
Flora Tallinn II
Elva2 - 1
Flora Tallinn II
Elva1 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#12#20#30#40#54#60#70
Flora Tallinn II
#12#21#30#42#56#60#70