Estonian Esiliiga23:00 ngày 29/05/2025

Flora Tallinn II
0 - 1

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốElva
1Chỉ số 32
79Chỉ số 2365
6Chỉ số 23
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
61Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-1-2-34068762495937467434570
Đội hình xuất phát
sander ristna#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermägi#68 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
ronald sammul#76 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rico piil#95 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jaron silm#93 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
marten kukkonen#67 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
mathias varva#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
tevan eensalu#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tevan eensalu#90
tevan eensalu#47
tevan eensalu#57
tevan eensalu#91
tevan eensalu#72
tevan eensalu#80
tevan eensalu#71
tevan eensalu#73
tevan eensalu#87
Elva
Sơ đồ 4-1-2-313665552747182826
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
adrian okoro#23
adrian okoro#2
adrian okoro#33

adrian okoro#32
adrian okoro#13
adrian okoro#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 3
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Elva1 - 4
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Elva
Flora Tallinn II2 - 1
Elva
Elva2 - 1
Flora Tallinn II
Elva2 - 1
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
JK Welco Elekter4 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 0
Nomme JK Kalju II
Tallinna FC Levadia B0 - 2
Flora Tallinn II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II9 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Viimsi JK1 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II3 - 3
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva1 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 5
Elva
Elva2 - 1
Nomme JK Kalju II
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#10#20#30#41#56#60#70
Elva
#11#21#30#42#53#60#70