Estonian Esiliiga23:00 ngày 13/04/2025

Flora Tallinn II
3 - 3

JK Welco Elekter
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flora Tallinn IIChỉ sốJK Welco Elekter
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
63Chỉ số 2445
7Chỉ số 217
2Chỉ số 34
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Flora Tallinn II
Sơ đồ 4-2-1-377782462301874174529
Đội hình xuất phát

K.Lapa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kukk#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eerik paltser#74 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tristan karl lorenz#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sander alamaa#67

sander alamaa#8
sander alamaa#72
sander alamaa#95

sander alamaa#44
sander alamaa#71
sander alamaa#87

sander alamaa#68
sander alamaa#43
JK Welco Elekter
Sơ đồ 4-3-3221365440169520109
Đội hình xuất phát

M.Agarmaa#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sokolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Reesar#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sossi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.M.Viira#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Songisepp#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Saupold#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mugra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Samidou bawa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mottus#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Mottus#70

E.Mottus#34

E.Mottus#18

E.Mottus#11

E.Mottus#26
E.Mottus#27
E.Mottus#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 5
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II5 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 0
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II1 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter0 - 2
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flora Tallinn II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU5 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II2 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II0 - 1
JK Welco ElekterĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Welco Elekter
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter3 - 1
Tallinna FC Ararat TTU
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Welco Elekter2 - 7
Marupe
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond4 - 1
JK Welco Elekter
Tallinna FC Ararat TTU5 - 3
JK Welco ElekterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flora Tallinn II
#13#22#30#42#55#60#70
JK Welco Elekter
#13#21#30#44#52#60#70
Viimsi JK