Latvian Higher League22:00 ngày 01/07/2025

Super Nova
0 - 1

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốFK Auda Riga
7Chỉ số 2210
5Chỉ số 28
71Chỉ số 2380
3Chỉ số 32
34Chỉ số 2450
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291956252211424198027
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.maslovs#80 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.glaudans#90
A.glaudans#44

A.glaudans#4
A.glaudans#40
A.glaudans#98
A.glaudans#50

A.glaudans#97
A.glaudans#22
A.glaudans#26
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-2-3-1122214221479719847
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kader kone#29

kader kone#10

kader kone#33
kader kone#6

kader kone#36

kader kone#99

kader kone#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 5
FK Auda Riga
Super Nova0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Super Nova
FK Auda Riga3 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#10#20#30#43#55#60#70
FK Auda Riga
#11#20#30#42#58#60#70