Latvian Higher League22:00 ngày 13/06/2025

Tukums-2000
2 - 4

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốFK Auda Riga
4Chỉ số 217
37Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
8Chỉ số 2215
0Chỉ số 82
1Chỉ số 25
60Chỉ số 2387
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-17728356181711147
Đội hình xuất phát

v.kapustins#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Sirbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
d.putrans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#24
I.Pulis#16
I.Pulis#90
I.Pulis#12
I.Pulis#25
I.Pulis#4

I.Pulis#15
I.Pulis#32

I.Pulis#21
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-11222145277713614899
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kane#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
jeudi#29

jeudi#77

jeudi#79
jeudi#47
jeudi#6

jeudi#22

jeudi#11

jeudi#10
jeudi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
FK Auda Riga1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#21#30#42#51#60#70
FK Auda Riga
#14#22#30#44#55#60#70