Latvian Higher League00:00 ngày 28/06/2025

Super Nova
1 - 1

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốMetta/LU Riga
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
14Chỉ số 229
74Chỉ số 2444
124Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291956252219719241727
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.glaudans#90

A.glaudans#88
A.glaudans#92
A.glaudans#40
A.glaudans#18
A.glaudans#50

A.glaudans#14
A.glaudans#22

A.glaudans#4
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1124175371530119
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
saymah kamara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

sadiq saleh#21
sadiq saleh#24
sadiq saleh#10
sadiq saleh#23
sadiq saleh#8
sadiq saleh#18
sadiq saleh#27
sadiq saleh#29
sadiq saleh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Metta/LU Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#11#20#30#41#59#60#70
Metta/LU Riga
#11#20#30#41#54#60#70