Latvian Higher League22:00 ngày 06/05/2025

Metta/LU Riga
0 - 2

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốSuper Nova
41Chỉ số 2440
7Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
71Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
0Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-12411451719102772118
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#12

e.evelons#15
e.evelons#23
e.evelons#9
e.evelons#14

e.evelons#1
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291954254018241914927
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdoulaye gueye#21
abdoulaye gueye#47
abdoulaye gueye#22

abdoulaye gueye#88

abdoulaye gueye#90
abdoulaye gueye#6
abdoulaye gueye#50
abdoulaye gueye#98
abdoulaye gueye#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#10#20#30#42#55#60#70
Super Nova
#12#20#30#41#55#60#70