Latvian Higher League22:00 ngày 26/05/2025

Grobina
1 - 1

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốSuper Nova
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2212
29Chỉ số 2496
2Chỉ số 28
68Chỉ số 23143
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 3-4-2-1121634311623710449
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
javad arwin#17
javad arwin#13
javad arwin#24
javad arwin#26

javad arwin#14
javad arwin#5

javad arwin#84

javad arwin#32

javad arwin#19
Super Nova
Sơ đồ 5-3-2916425218241427927
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdoulaye gueye#21

abdoulaye gueye#90

abdoulaye gueye#95

abdoulaye gueye#17

abdoulaye gueye#97
abdoulaye gueye#50
abdoulaye gueye#98
abdoulaye gueye#40
abdoulaye gueye#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova1 - 1
Grobina
Super Nova2 - 1
Grobina
Super Nova2 - 1
Grobina
Super Nova11 - 0
Grobina
Grobina0 - 7
Super Nova
Super Nova5 - 0
Grobina
Grobina0 - 9
Super Nova
Super Nova8 - 1
Grobina
Grobina3 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#11#21#30#41#52#60#70
Super Nova
#11#20#30#40#58#60#70