Latvian Higher League20:00 ngày 05/05/2025

FK Auda Riga
1 - 3

Riga FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-112222145277971111469
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#36

Enzo Monteiro#99

Enzo Monteiro#2

Enzo Monteiro#19
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#7
Enzo Monteiro#29

Enzo Monteiro#33

Enzo Monteiro#10
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2113343234022421910
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#12

ramires reginaldo#19

ramires reginaldo#7

ramires reginaldo#14

ramires reginaldo#77
ramires reginaldo#44

ramires reginaldo#8

ramires reginaldo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Riga FC
FK Auda Riga0 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 2
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#44#51#60#70
Riga FC
#13#23#30#46#53#60#70