Latvian Higher League00:00 ngày 15/06/2025

Rigas Futbola Skola
2 - 1

Super Nova
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-11330251823437041221026
Đội hình xuất phát

S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Panić#87

S.Panić#24

S.Panić#15

S.Panić#16

S.Panić#77
S.Panić#66

S.Panić#27

S.Panić#21

S.Panić#99
Super Nova
Sơ đồ 5-3-29062122541914172724
Đội hình xuất phát

D.Veisbuks#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ralfs Šitjakovs#30
Ralfs Šitjakovs#31
Ralfs Šitjakovs#20

Ralfs Šitjakovs#95

Ralfs Šitjakovs#88
Ralfs Šitjakovs#22
Ralfs Šitjakovs#98
Ralfs Šitjakovs#50
Ralfs Šitjakovs#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola7 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 6
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 3
Super Nova
Super Nova0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#12#21#30#43#57#60#70
Super Nova
#11#21#31#44#53#60#70