Latvian Higher League22:00 ngày 27/06/2025

FK Auda Riga
1 - 3

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốRiga FC
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2216
53Chỉ số 2466
5Chỉ số 27
95Chỉ số 2392
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-22925622791036477111
Đội hình xuất phát
N.Daniel·Aleksandrovs#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.diawara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Kader abdoul traore#10 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Kane#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.ogunniyi#12

a.ogunniyi#33

a.ogunniyi#8

a.ogunniyi#9

a.ogunniyi#99

a.ogunniyi#7

a.ogunniyi#14
a.ogunniyi#4
Riga FC
Sơ đồ 4-2-3-11233421134032082218
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#12

M.Regža#19

M.Regža#27

M.Regža#9

M.Regža#15

M.Regža#44

M.Regža#77

M.Regža#14

M.Regža#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Riga FC
FK Auda Riga0 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 2
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 2
Riga FC
FC Porto0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#40#55#60#70
Riga FC
#13#22#30#41#57#60#70