Latvian Higher League22:00 ngày 15/05/2025

Jelgava
3 - 1

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốFK Auda Riga
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
77Chỉ số 23105
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
8Chỉ số 2220
28Chỉ số 2462
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 5-4-11154517126108269
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.becers#22

r.becers#19

r.becers#16
r.becers#27
r.becers#14
r.becers#25
r.becers#11
r.becers#23
r.becers#20
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1122214527411991489
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#12

Enzo Monteiro#10
Enzo Monteiro#6

Enzo Monteiro#7
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#2

Enzo Monteiro#36

Enzo Monteiro#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Jelgava
Jelgava0 - 0
FK Auda Riga
Jelgava0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga6 - 1
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Jelgava1 - 0
Grobina
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Super Nova
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#13#22#30#41#52#60#70
FK Auda Riga
#11#21#30#42#57#60#70