Latvian Higher League19:00 ngày 01/06/2025

Super Nova
4 - 1

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốBFC Daugavpils
82Chỉ số 2382
51Chỉ số 2460
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
3Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291956252182119149717
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sula#98
D.Sula#50
D.Sula#40

D.Sula#24
D.Sula#92

D.Sula#4
D.Sula#42
D.Sula#22

D.Sula#90
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-11374203321817271130
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
artjoms vinokurovs#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#58

B.Diallo#6
B.Diallo#9

B.Diallo#5
B.Diallo#18

B.Diallo#7
B.Diallo#22

B.Diallo#10
B.Diallo#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#14#23#30#43#52#60#70
BFC Daugavpils
#11#20#30#42#56#60#70