Latvian Higher League22:00 ngày 20/05/2025

FK Auda Riga
1 - 1

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốBFC Daugavpils
0Chỉ số 33
100Chỉ số 23116
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
15Chỉ số 2213
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
62Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-2124212779111487199
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jeudi#45

jeudi#12

jeudi#22

jeudi#33

jeudi#9
jeudi#6

jeudi#36

jeudi#7

jeudi#10
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-11842033272117101130
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Diallo#37
B.Diallo#9
B.Diallo#58

B.Diallo#5
B.Diallo#18

B.Diallo#7
B.Diallo#22
B.Diallo#99

B.Diallo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 3
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
FK Auda Riga1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda Riga
BFC Daugavpils1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 2
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#21#31#40#56#60#70
BFC Daugavpils
#11#20#30#43#54#60#70