Latvian Higher League22:00 ngày 18/06/2025

Grobina
1 - 2

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốFK Auda Riga
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 217
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2470
70Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 3-4-312326131171643103244
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Sdaigui#9
Z.Sdaigui#17
Z.Sdaigui#24

Z.Sdaigui#23

Z.Sdaigui#19

Z.Sdaigui#84

Z.Sdaigui#5

Z.Sdaigui#14
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1122421276711114899
Đội hình xuất phát

R.Ozols#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

jeudi#33

jeudi#10

jeudi#22
jeudi#47

jeudi#77

jeudi#79

jeudi#36
jeudi#5
jeudi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Grobina
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
Grobina1 - 1
FK Auda Riga
Grobina1 - 5
FK Auda Riga
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 1
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina0 - 2
Riga FC
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Super Nova
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Grobina
Grobina2 - 0
FK Liepaja
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#11#21#30#43#511#60#70
FK Auda Riga
#12#21#30#44#53#60#70