Latvian Higher League22:00 ngày 16/03/2025

FK Auda Riga
1 - 0

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốSuper Nova
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
10Chỉ số 226
11Chỉ số 24
6Chỉ số 210
64Chỉ số 2536
78Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-3-21221452767148999
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#12
Enzo Monteiro#29
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#19

Enzo Monteiro#79

Enzo Monteiro#33

Enzo Monteiro#22

Enzo Monteiro#11
Super Nova
Sơ đồ 5-4-1915040252181914241792
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ruslans deruzinskis#21
ruslans deruzinskis#6

ruslans deruzinskis#90

ruslans deruzinskis#95
ruslans deruzinskis#26

ruslans deruzinskis#88
ruslans deruzinskis#7

ruslans deruzinskis#27

ruslans deruzinskis#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 5
FK Auda Riga
Super Nova0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Super Nova
FK Auda Riga3 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga5 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 2
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 2
Zhejiang Professional FC
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Chengdu Rongcheng
FK Auda Riga5 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20000 - 3
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Ekranas Panevezys0 - 4
Super Nova
Super Nova5 - 3
Marupe
Rigas Futbola Skola7 - 0
Super Nova
Super Nova3 - 0
Ogre United
Marupe0 - 2
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#41#512#60#70
Super Nova
#10#20#30#40#54#60#70
Jelgava
BFC Daugavpils
FK Liepaja
Grobina