Latvian Higher League00:00 ngày 22/05/2025

Super Nova
0 - 0

Jelgava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốJelgava
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 212
5Chỉ số 228
30Chỉ số 2441
50Chỉ số 2350
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-4-191640252212419142717
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sula#7
D.Sula#26

D.Sula#97
D.Sula#50
D.Sula#18
D.Sula#92

D.Sula#4

D.Sula#95

D.Sula#90
Jelgava
Sơ đồ 4-4-2115451217610262011
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ismael campos#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

ismael campos#19
ismael campos#18

ismael campos#22
ismael campos#8

ismael campos#16
ismael campos#27

ismael campos#7
ismael campos#23

ismael campos#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava2 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 2
Super Nova
Super Nova2 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Riga FC2 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Jelgava1 - 0
Grobina
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Super Nova
FK Auda Riga2 - 0
JelgavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#10#20#30#43#55#60#70
Jelgava
#10#20#30#42#510#60#70