Latvian Higher League22:00 ngày 22/06/2025

Riga FC
2 - 0

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốSuper Nova
71Chỉ số 2529
10Chỉ số 224
79Chỉ số 2423
1Chỉ số 32
12Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
87Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-2-3-11233421134087718119
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Contreras#12

A.Contreras#19

A.Contreras#7

A.Contreras#22

A.Contreras#20

A.Contreras#15

A.Contreras#44

A.Contreras#25

A.Contreras#3
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291504253021224024887
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
kristaps rekmanis#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Stepanovs#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdoulaye gueye#6

abdoulaye gueye#90

abdoulaye gueye#17

abdoulaye gueye#97
abdoulaye gueye#18

abdoulaye gueye#27
abdoulaye gueye#92
abdoulaye gueye#19
abdoulaye gueye#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC5 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 4
Riga FC
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Grobina0 - 2
Riga FC
FC Porto0 - 2
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 3
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Super Nova4 - 1
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
Jelgava
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#12#21#30#41#511#60#70
Super Nova
#10#20#30#42#51#60#70