Latvian Higher League23:00 ngày 11/05/2025

Super Nova
1 - 1

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốFK Auda Riga
48Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
1Chỉ số 29
23Chỉ số 2470
3Chỉ số 31
1Chỉ số 214
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-3-29124025618221914727
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.glaudans#4
A.glaudans#92
A.glaudans#50

A.glaudans#97

A.glaudans#24

A.glaudans#17

A.glaudans#95

A.glaudans#90

A.glaudans#21
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-5-1122214527361171489
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kane#36 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Enzo Monteiro#4

Enzo Monteiro#10

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#12

Enzo Monteiro#33
Enzo Monteiro#6

Enzo Monteiro#79

Enzo Monteiro#99

Enzo Monteiro#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 5
FK Auda Riga
Super Nova0 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Super Nova
FK Auda Riga3 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga5 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Riga FC2 - 2
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#11#21#30#43#51#60#70
FK Auda Riga
#11#20#30#41#59#60#70