Latvian Higher League00:00 ngày 23/06/2025

Rigas Futbola Skola
1 - 0

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốFK Auda Riga
1Chỉ số 34
76Chỉ số 2396
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2448
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-4-1161123432526301018822
Đội hình xuất phát

J.Nerugals#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Njie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#13

D.Lemajić#69

D.Lemajić#41

D.Lemajić#87

D.Lemajić#15

D.Lemajić#99

D.Lemajić#66

D.Lemajić#27

D.Lemajić#21
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-4-22922162747118947
Đội hình xuất phát
N.Daniel·Aleksandrovs#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl wassom gameni#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kader kone#14

kader kone#10

kader kone#71

kader kone#12

kader kone#22

kader kone#79

kader kone#36
kader kone#5

kader kone#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Riga FC3 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola6 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
Tukums-20002 - 4
FK Auda Riga
FK Auda Riga4 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava3 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#11#20#30#41#54#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#44#53#60#70