Belgian Pro League00:15 ngày 30/03/2025

Standard Liege
2 - 2

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốKV Mechelen
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
8Chỉ số 26
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
67Chỉ số 23122
50Chỉ số 2441
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 5-3-23113883255820147710
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fossey#13 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Bolingoli-Mbombo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#4

D.Dargahi#6

D.Dargahi#7

D.Dargahi#17

D.Dargahi#29

D.Dargahi#40
D.Dargahi#34

D.Dargahi#24
KV Mechelen
Sơ đồ 4-3-31172162373319771411
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Foulon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Pflücke#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Storm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Storm#29

N.Storm#10

N.Storm#8
N.Storm#27

N.Storm#16

N.Storm#22

N.Storm#3

N.Storm#20

N.Storm#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 2
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
KV Mechelen
Standard Liege2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#12#22#30#40#58#60#70
KV Mechelen
#12#21#30#41#56#60#70