Belgian Pro League00:15 ngày 09/03/2025

RC Sporting Charleroi
0 - 1

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốKV Mechelen
66Chỉ số 2534
10Chỉ số 225
44Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 216
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2359
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-155292195242269818719
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Petris#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Mbenza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#15

N.Stulic#28
N.Stulic#43

N.Stulic#17

N.Stulic#5

N.Stulic#30

N.Stulic#70

N.Stulic#39
N.Stulic#67
KV Mechelen
Sơ đồ 4-3-3117632319337771411
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Foulon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Pflücke#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Storm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Storm#35

N.Storm#38
N.Storm#27

N.Storm#21

N.Storm#9

N.Storm#8

N.Storm#20

N.Storm#22

N.Storm#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen5 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 5
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi3 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 2
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#10#20#30#41#56#60#70
KV Mechelen
#11#21#30#42#53#60#70
Club Brugge
Royal Antwerp