Belgian Pro League02:45 ngày 15/02/2025

Standard Liege
1 - 2

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốRacing Genk
0Chỉ số 41
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
5Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
31Chỉ số 2452
94Chỉ số 23121
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-2314418813824617779
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Szalai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.O'Neill#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Hountondji#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeqiri#14

A.Zeqiri#7

A.Zeqiri#5

A.Zeqiri#29

A.Zeqiri#15

A.Zeqiri#11

A.Zeqiri#40

A.Zeqiri#25

A.Zeqiri#20
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182182320799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#1

T.Arokodare#24

T.Arokodare#34

T.Arokodare#11

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#17

T.Arokodare#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
Racing Genk0 - 0
Standard Liege
Racing Genk1 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
Racing Genk
Standard Liege2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 1
Standard Liege
Racing Genk2 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Racing Genk
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#11#20#30#41#56#60#70
Racing Genk
#12#21#31#43#54#60#70
Union Saint-Gilloise
RC Sporting Charleroi