Belgian Pro League00:15 ngày 19/01/2025

KV Mechelen
1 - 2

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốRacing Genk
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2466
2Chỉ số 20
99Chỉ số 23105
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-114216171632373514
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Mohammed#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Martínez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Bafdili#35 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Raman#10
B.Raman#27

B.Raman#2

B.Raman#77

B.Raman#22

B.Raman#20

B.Raman#8

B.Raman#33

B.Raman#38
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-13927466772482320329
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nkuba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Cuesta#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Adedeji#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Oh#1

H.Oh#3

H.Oh#99

H.Oh#21

H.Oh#7

H.Oh#17

H.Oh#18

H.Oh#44

H.Oh#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk2 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 2
Racing Genk
Racing Genk3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Racing Genk
Racing Genk4 - 2
KV Mechelen
Racing Genk4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Racing Genk
Racing Genk4 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 2
Club Brugge
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
KV Kortrijk3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
Sint-Truidense2 - 2
Racing Genk
Racing Genk3 - 0
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#11#21#30#42#52#60#70
Racing Genk
#12#22#30#41#50#60#70
KAA Gent
FCV Dender EH