Belgian Pro League22:00 ngày 02/03/2025

Beerschot Wilrijk
1 - 0

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beerschot WilrijkChỉ sốKV Mechelen
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
9Chỉ số 227
38Chỉ số 2458
4Chỉ số 29
79Chỉ số 23108
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 35
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-2-3-13326651120168477710
Đội hình xuất phát

N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Redan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Redan#32

D.Redan#28

D.Redan#26

D.Redan#7

D.Redan#55

D.Redan#71

D.Redan#17

D.Redan#25

D.Redan#9
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-1143261733163191120
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Mohammed#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Martínez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Storm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lauberbach#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lauberbach#21
L.Lauberbach#27

L.Lauberbach#77

L.Lauberbach#22

L.Lauberbach#23

L.Lauberbach#9

L.Lauberbach#10

L.Lauberbach#35

L.Lauberbach#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Beerschot Wilrijk
KV Mechelen2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Mechelen3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
Beerschot Wilrijk
KV Mechelen2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk0 - 0
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV KortrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beerschot Wilrijk
#11#21#31#42#54#60#70
KV Mechelen
#10#20#30#45#59#60#70