Belgian Pro League00:30 ngày 27/01/2025

Anderlecht
4 - 1

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốKV Mechelen
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
89Chỉ số 2385
31Chỉ số 2452
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-316343245423105114221
Đội hình xuất phát

M.Kikkenborg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adryelson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sardella#54 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Goto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Huerta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Huerta#29

C.Huerta#35

C.Huerta#79

C.Huerta#17

C.Huerta#83

C.Huerta#3

C.Huerta#6

C.Huerta#7

C.Huerta#20
KV Mechelen
Sơ đồ 3-5-2121461732331631914
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Touba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Mohammed#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

J.Martínez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Mrabati#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Raman#38

B.Raman#35

B.Raman#7

B.Raman#8

B.Raman#20
B.Raman#27

B.Raman#11

B.Raman#77

B.Raman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen1 - 3
Anderlecht
KV Mechelen2 - 2
Anderlecht
Anderlecht3 - 1
KV Mechelen
Anderlecht2 - 3
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 3
Anderlecht
KV Mechelen0 - 1
Anderlecht
Anderlecht7 - 2
KV Mechelen
Anderlecht1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 2
Anderlecht
KV Mechelen2 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
KV Kortrijk0 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Sint-Truidense0 - 2
Anderlecht
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 2
Club Brugge
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
KV Kortrijk3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 0
Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 1
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#14#22#30#40#52#60#70
KV Mechelen
#11#20#30#42#55#60#70
Union Saint-Gilloise
KAA Gent
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven