Belgian Pro League00:15 ngày 02/02/2025

Cercle Brugge
1 - 1

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốStandard Liege
11Chỉ số 2210
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
131Chỉ số 2383
48Chỉ số 2463
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-12126638172815341110
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Minda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#20

F.Augusto#6

F.Augusto#22

F.Augusto#27

F.Augusto#7

F.Augusto#90

F.Augusto#19

F.Augusto#5

F.Augusto#89
Standard Liege
Sơ đồ 5-4-130132925881771420119
Đội hình xuất phát

L.Henkinet#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fossey#13 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Dargahi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeqiri#4

A.Zeqiri#6

A.Zeqiri#8

A.Zeqiri#5

A.Zeqiri#15

A.Zeqiri#40

A.Zeqiri#77

A.Zeqiri#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Cercle Brugge
Standard Liege0 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege2 - 0
Cercle Brugge
Standard Liege1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege3 - 2
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge0 - 1
Sint-TruidenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#11#20#30#41#54#60#70
Standard Liege
#11#20#30#42#56#60#70
Club Brugge
Anderlecht
Royal Antwerp
KVC Westerlo