Belgian Pro League19:30 ngày 26/01/2025

Standard Liege
1 - 0

FCV Dender EH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốFCV Dender EH
3Chỉ số 2212
35Chỉ số 2565
6Chỉ số 214
22Chỉ số 2485
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23121
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-230292588137201417911
Đội hình xuất phát

L.Henkinet#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#4

D.Dargahi#41

D.Dargahi#99

D.Dargahi#77

D.Dargahi#55

D.Dargahi#15

D.Dargahi#5

D.Dargahi#8

D.Dargahi#6
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-2342221353161888261190
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pupe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Oratmangoen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Berte#24

M.Berte#4

M.Berte#30

M.Berte#10

M.Berte#9

M.Berte#7

M.Berte#6

M.Berte#77

M.Berte#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FCV Dender EH0 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 5
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Standard Liege
Standard Liege3 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Standard Liege
Standard Liege3 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
Cercle Brugge
KAA Gent5 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Club Brugge4 - 1
FCV Dender EH
Royal Antwerp1 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 0
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#11#21#30#41#53#60#70
FCV Dender EH
#10#20#30#43#511#60#70
Union Saint-Gilloise