Belgian Pro League19:30 ngày 23/02/2025

Club Brugge
1 - 2

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốStandard Liege
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 213
7Chỉ số 28
0Chỉ số 81
7Chỉ số 228
2Chỉ số 34
1Chỉ số 40
89Chỉ số 2372
65Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12265444551530820689
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#21

F.Jutglà#10

F.Jutglà#17

F.Jutglà#41

F.Jutglà#64

F.Jutglà#2

F.Jutglà#19

F.Jutglà#27

F.Jutglà#29
Standard Liege
Sơ đồ 5-4-13113254188178146249
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fossey#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Szalai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.O'Neill#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeqiri#20

A.Zeqiri#77

A.Zeqiri#40

A.Zeqiri#11

A.Zeqiri#15

A.Zeqiri#29

A.Zeqiri#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Standard Liege
Standard Liege3 - 0
Club Brugge
Standard Liege2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
Club Brugge
Club Brugge3 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Atalanta1 - 3
Club Brugge
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Atalanta
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Manchester City3 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
KV Kortrijk
Club Brugge0 - 0
Juventus
Club Brugge4 - 2
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee LeuvenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#20#31#42#57#60#70
Standard Liege
#12#20#30#44#58#60#70
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
RC Sporting Charleroi