Belgian Pro League02:45 ngày 08/02/2025

KV Mechelen
3 - 3

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốKAA Gent
38Chỉ số 2562
50Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
8Chỉ số 229
9Chỉ số 22
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 3-4-2-1142133833161771114
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.L.Antonio#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Belghali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Storm#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Raman#27

B.Raman#10

B.Raman#77

B.Raman#32

B.Raman#22

B.Raman#20

B.Raman#8

B.Raman#35

B.Raman#30
KAA Gent
Sơ đồ 3-5-2331213231824151631114
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Gambor#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mitrović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Samoise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Kums#24 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Brown#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Sonko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#20

D.Vanzier#19

D.Vanzier#2

D.Vanzier#9

D.Vanzier#8

D.Vanzier#6

D.Vanzier#26

D.Vanzier#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 4
KAA Gent
KAA Gent3 - 1
KV Mechelen
KAA Gent1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 1
KAA Gent
KV Mechelen1 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen4 - 3
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Royal Antwerp
KV Mechelen1 - 2
Club Brugge
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
KV Kortrijk3 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Larne FC1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent3 - 0
Backa Topola
KAA Gent2 - 0
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#13#21#30#40#59#60#70
KAA Gent
#13#21#30#41#52#60#70