Belgian Pro League00:30 ngày 03/03/2025

Standard Liege
0 - 2

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Standard LiegeChỉ sốAnderlecht
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2440
4Chỉ số 213
0Chỉ số 33
124Chỉ số 23112
3Chỉ số 24
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Standard Liege
Sơ đồ 5-4-1311388255178246119
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fossey#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bolingoli-Mbombo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Amani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.O'Neill#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Alexandropoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Dargahi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeqiri#40

A.Zeqiri#41

A.Zeqiri#3

A.Zeqiri#14

A.Zeqiri#20

A.Zeqiri#77

A.Zeqiri#15

A.Zeqiri#29
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-2-12643654322329112120
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sardella#54 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vasquez#17

L.Vasquez#34

L.Vasquez#18

L.Vasquez#5

L.Vasquez#14

L.Vasquez#16

L.Vasquez#42

L.Vasquez#27

L.Vasquez#19

L.Vasquez#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht3 - 0
Standard Liege
Anderlecht2 - 2
Standard Liege
Anderlecht2 - 0
Standard Liege
Standard Liege3 - 2
Anderlecht
Anderlecht2 - 2
Standard Liege
Standard Liege5 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Anderlecht
Standard Liege1 - 3
Anderlecht
Anderlecht0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 2
Racing Genk
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 4
TSG Hoffenheim
Anderlecht4 - 1
KV Mechelen
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Standard Liege
#10#20#30#40#53#60#70
Anderlecht
#12#20#30#43#54#60#70
Oud-Heverlee Leuven