Belgian Pro League00:30 ngày 10/02/2025

KVC Westerlo
4 - 2

Standard Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KVC WesterloChỉ sốStandard Liege
122Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
64Chỉ số 2447
2Chỉ số 31
8Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
13Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-19922332553410181379
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sayyadmanesh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#36
M.Frigan#81

M.Frigan#39

M.Frigan#30

M.Frigan#17

M.Frigan#19

M.Frigan#15

M.Frigan#77

M.Frigan#4
Standard Liege
Sơ đồ 3-5-231292588137201417911
Đội hình xuất phát

Bazunu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dierckx#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Lawrence#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fossey#13 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

M.Bulat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Kuavita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Dargahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Dargahi#8

D.Dargahi#6

D.Dargahi#5

D.Dargahi#15

D.Dargahi#40

D.Dargahi#77

D.Dargahi#24

D.Dargahi#41

D.Dargahi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Standard Liege1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 3
Standard Liege
KVC Westerlo2 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo3 - 0
Standard Liege
Standard Liege2 - 2
KVC Westerlo
Standard Liege2 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
Standard Liege
Standard Liege3 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KV Kortrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
Royal Antwerp3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 2
Sint-Truidense
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
KVC Westerlo1 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise3 - 1
KVC Westerlo
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Anderlecht4 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Standard Liege
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
FCV Dender EH
Sint-Truidense1 - 2
Standard Liege
Standard Liege1 - 0
KV Kortrijk
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Standard Liege1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KVC Westerlo
#14#22#30#42#55#60#70
Standard Liege
#12#21#30#41#54#60#70