Poland Liga 100:00 ngày 15/04/2025

GKS Tychy
1 - 0

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốStal Rzeszow
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
61Chỉ số 2438
2Chỉ số 210
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-11164337152211108818
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Śpiączka#19

B.Śpiączka#9

B.Śpiączka#14
B.Śpiączka#31

B.Śpiączka#77

B.Śpiączka#6

B.Śpiączka#17
B.Śpiączka#7

B.Śpiączka#24
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3121442251746113110
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Prokić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Duljević#54
H.Duljević#12

H.Duljević#44
H.Duljević#27
H.Duljević#19
H.Duljević#77

H.Duljević#21
H.Duljević#52
H.Duljević#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow5 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Stal Stalowa Wola0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Bruk Bet Termalica2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 PodlesiankaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Bruk Bet Termalica3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
Pogon Siedlce
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy SaczĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#11#20#30#41#510#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
LKS Lodz